Skip to main content

Bảng mã màu điện trở

Điện trở mã hoá giá trị bằng các vạch màu trên thân. Đọc từ trái sang phải để ra điện trở (Ω) và dung sai.

Hình minh hoạ — đọc điện trở 4 vạch

Nâu · Đen · Đỏ · Vàng kim = 1 0 × 100 = 1 kΩ ±5%

Hình minh hoạ — đọc điện trở 5 vạch

Nâu · Đen · Đen · Đỏ · Nâu = 1 0 0 × 100 = 10 kΩ ±1%

4 vạch màu

MàuSốHệ số nhânDung sai
Đen0×1
Nâu1×10±1%
Đỏ2×100±2%
Cam3×1K
Vàng4×10K
Xanh lá5×100K±0.5%
Xanh dương6×1M±0.25%
Tím7×10M±0.1%
Xám8±0.05%
Trắng9
Vàng kim×0.1±5%
Bạc×0.01±10%

Cách đọc

  1. Xác định vạch dung sai (thường là vạch cuối, rộng hơn hoặc cách xa hơn — hay là vàng kim/bạc).
  2. Đọc từ trái sang phải: Vạch 1 → Vạch 2 → Hệ số nhân → Dung sai.
  3. Loại 5 vạch (1% chính xác): Vạch 1 → 2 → 3 (ba chữ số) → Hệ số nhân → Dung sai.

Ví dụ

  • Nâu · Đen · Đỏ · Vàng kim = 10 × 100 = 1 kΩ ±5%
  • Đỏ · Tím · Cam · Bạc = 27 × 1 000 = 27 kΩ ±10%
  • Nâu · Đen · Đen · Đỏ · Nâu (5 vạch) = 100 × 100 = 10 kΩ ±1%

Liên quan